Thời tiết tại Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Talcahuano, Chi-lê (Chile) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
14.4°C
10.6°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
07:25 AM
08:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
16.2°C
14.4°C
85%
17.6 kph
1.5 mm
1.0
07:26 AM
08:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
15.8°C
12.8°C
71%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
07:27 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
15.8°C
12.1°C
65%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
15.8°C
13.9°C
76%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
07:29 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
17.4°C
14.7°C
75%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
07:30 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
16.6°C
15.1°C
89%
14.4 kph
0.0 mm
8.0
07:31 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Monday, February 16, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
15
16.0°
↑
15.0 km/h
16
17.0°
↑
15.0 km/h
17
17.0°
↑
16.0 km/h
18
17.0°
↑
15.0 km/h
19
17.0°
↑
15.0 km/h
20
17.0°
↑
15.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
16.0°
↑
16.0 km/h
23
15.0°
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
18.0 km/h
1
15.0°
↑
17.0 km/h
2
15.0°
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
17.0 km/h
4
14.0°
↑
17.0 km/h
5
15.0°
↑
17.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
16.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
16.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
10
17.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
11
16.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |