Thời tiết tại Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Talcahuano, Chi-lê (Chile) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
13.4°C
11.1°C
76%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
08:09 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
13.5°C
11.8°C
86%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
08:09 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
14.2°C
11.9°C
79%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
13.7°C
10.9°C
74%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
13.8°C
12.2°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
14.3°C
12.8°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
14.3°C
12.3°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
06:33 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, April 03, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
21
15.0°
↑
22.0 km/h
22
14.0°
↑
21.0 km/h
23
14.0°
↑
19.0 km/h
13.0°
↑
18.0 km/h
1
13.0°
↑
17.0 km/h
2
12.0°
↑
15.0 km/h
3
12.0°
↑
13.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
11.0 km/h
9
12.0°
↑
9.0 km/h
10
13.0°
↑
10.0 km/h
11
14.0°
↑
10.0 km/h
12
15.0°
↑
10.0 km/h
13
15.0°
↑
12.0 km/h
14
16.0°
↑
16.0 km/h
15
16.0°
↑
19.0 km/h
16
16.0°
↑
20.0 km/h
17
16.0°
↑
22.0 km/h
18
15.0°
↑
23.0 km/h
19
14.0°
↑
20.0 km/h
20
14.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |