Thời tiết tại Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
14.1°C
cảm giác như 14.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Talcahuano, Chi-lê (Chile) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
16.0°C
13.2°C
72%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
09:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.6°C
15.0°C
13.1°C
86%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
09:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
16.8°C
15.7°C
13.7°C
87%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
06:40 AM
09:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
16.7°C
15.4°C
13.8°C
80%
14.4 kph
0.1 mm
3.0
06:41 AM
09:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
14.5°C
12.5°C
85%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
09:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.4°C
15.3°C
13.6°C
88%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
06:42 AM
09:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
16.1°C
13.5°C
78%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:43 AM
09:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
19.0°
↑
12.0 km/h
12
19.0°
↑
14.0 km/h
13
19.0°
↑
14.0 km/h
14
19.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
17.0°
↑
10.0 km/h
17
17.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Talcahuano, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |