Thời tiết tại Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Antofagasta, Chi-lê (Chile) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
18.3°C
16.4°C
77%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
07:51 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
18.1°C
15.7°C
76%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
18.1°C
16.0°C
79%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
18.0°C
15.9°C
78%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
06:52 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
17.8°C
15.4°C
77%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
06:52 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
17.8°C
15.4°C
76%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
17.7°C
15.5°C
79%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, April 03, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
10.0 km/h
13
21.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
14.0 km/h
15
21.0°
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
20.0°
↑
14.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
11.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 105.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |