Thời tiết tại Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Antofagasta, Chi-lê (Chile) vào Feb 16, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
20.2°C
18.1°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
07:30 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
19.9°C
17.7°C
79%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
08:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
20.5°C
17.9°C
77%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:32 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
21.4°C
19.6°C
75%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
21.0°C
19.4°C
81%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
07:33 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
21.1°C
19.2°C
80%
14.0 kph
0.0 mm
9.0
07:33 AM
08:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
21.0°C
18.8°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
9.0
07:34 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Monday, February 16, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
19.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
11.0 km/h
13
23.0°
↑
12.0 km/h
14
23.0°
↑
13.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
22.0°
↑
14.0 km/h
17
22.0°
↑
15.0 km/h
18
21.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |