Thời tiết tại Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Antofagasta, Chi-lê (Chile) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
18.6°C
16.2°C
76%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
08:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
18.7°C
17.1°C
75%
15.1 kph
0.1 mm
4.0
07:00 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
18.2°C
16.3°C
77%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
07:01 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
18.4°C
15.9°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
17.7°C
16.1°C
80%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
07:02 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
18.4°C
16.6°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
07:03 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
18.5°C
16.3°C
75%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
07:04 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, January 02, 2026
23.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
11
21.0°
↑
15.0 km/h
12
21.0°
↑
16.0 km/h
13
21.0°
↑
17.0 km/h
14
21.0°
↑
17.0 km/h
15
21.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
19.0°
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antofagasta, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |