Thời tiết tại Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
6.1°C
cảm giác như 6.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Temuco, Chi-lê (Chile) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
21.4°C
12.3°C
6.1°C
79%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
08:07 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
21.8°C
11.8°C
4.5°C
75%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
08:08 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.5°C
12.7°C
7.3°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
08:09 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
22.5°C
13.5°C
7.8°C
76%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
11.0°C
4.9°C
77%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
12.4°C
7.2°C
80%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
15.8°C
8.3°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, April 03, 2026
23.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
11.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
17.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
11.0 km/h
15
21.0°
↑
12.0 km/h
16
21.0°
↑
13.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
11.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |