Thời tiết tại Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
29.0°C
cảm giác như 27.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Temuco, Chi-lê (Chile) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
16.9°C
6.3°C
60%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
09:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
21.6°C
10.5°C
59%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
09:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
21.0°C
11.4°C
64%
23.8 kph
1.7 mm
4.0
06:32 AM
09:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
17.6°C
11.1°C
75%
17.3 kph
0.4 mm
2.0
06:33 AM
09:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
29.1°C
15.0°C
9.5°C
79%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
09:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
18.7°C
9.6°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:35 AM
09:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
16.8°C
8.2°C
62%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
06:35 AM
09:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, January 02, 2026
38.0°C
30.0°C
23.0°C
16.0°C
8.0°C
15
30.0°
↑
16.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
3.0 km/h
23
12.0°
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
2.0 km/h
2
11.0°
↑
1.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
1.0 km/h
8
19.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
↑
0.0 km/h
10
28.0°
↑
1.0 km/h
11
31.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Temuco, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 84.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |