Thời tiết tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
23.2°C
cảm giác như 22.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
21.5°C
16.3°C
27%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
17.9°C
13.7°C
45%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
19.2°C
13.3°C
35%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
20.7°C
15.3°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
18.4°C
15.0°C
39%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
19.7°C
15.6°C
43%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
20.5°C
15.5°C
41%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:26 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, April 03, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
18.0°
↑
1.0 km/h
10
21.0°
↑
1.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 625.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 73.05 µg/m³ |
| SO2: | 33.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.05 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |