Thời tiết tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
32.0°C
cảm giác như 29.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
25.0°C
19.1°C
32%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
08:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
23.8°C
18.2°C
38%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
08:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
22.0°C
16.0°C
49%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
08:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
21.7°C
16.0°C
50%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
18.3°C
14.6°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
19.9°C
14.0°C
46%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
20.1°C
13.1°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
9.0
06:41 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
15
32.0°
↑
22.0 km/h
16
31.0°
↑
20.0 km/h
17
30.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 16.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |