Thời tiết tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
22.3°C
16.8°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
20.3°C
15.1°C
54%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
20.9°C
13.9°C
41%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
21.2°C
15.2°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
19.5°C
15.1°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
24.3°C
17.6°C
35%
24.8 kph
0.0 mm
9.0
06:43 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
24.4°C
18.1°C
31%
20.5 kph
0.0 mm
9.0
06:44 AM
08:57 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Sunday, January 04, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
7.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 166.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 38.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 34.75 µg/m³ |