Thời tiết tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
20.9°C
16.2°C
51%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
07:38 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
20.3°C
15.3°C
47%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
07:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
21.8°C
15.8°C
31%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
22.3°C
16.9°C
26%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
17.4°C
13.5°C
51%
18.7 kph
0.1 mm
0.0
07:58 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
18.6°C
13.5°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
20.1°C
15.2°C
35%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Wednesday, April 01, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
10
20.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
4.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
17.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.85 µg/m³ |
| SO2: | 66.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.85 µg/m³ |
| PM10: | 39.15 µg/m³ |