Thời tiết tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Bernardo, Chi-lê (Chile) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
22.4°C
16.3°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
08:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
22.3°C
16.4°C
46%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
20.6°C
15.2°C
48%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
20.5°C
14.5°C
44%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
18.3°C
14.2°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:41 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
22.9°C
16.4°C
40%
22.0 kph
0.0 mm
9.0
06:42 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
24.9°C
18.1°C
31%
23.4 kph
0.0 mm
9.0
06:43 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Bernardo, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 711.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.65 µg/m³ |
| SO2: | 49.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.35 µg/m³ |
| PM10: | 42.05 µg/m³ |