Thời tiết tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
23.8°C
18.4°C
40%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
08:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
22.5°C
16.4°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
08:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
22.1°C
16.4°C
48%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
20.6°C
15.1°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
17.8°C
14.4°C
54%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
20.2°C
14.0°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
9.0
06:41 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
21.9°C
15.0°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
9.0
06:42 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, January 02, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
20.0 km/h
15
31.0°
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 548.85 µg/m³ |
| O3: | 130.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.25 µg/m³ |
| SO2: | 54.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.85 µg/m³ |
| PM10: | 45.65 µg/m³ |