Thời tiết tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
20.0°C
13.8°C
24%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
16.6°C
10.9°C
41%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
17.0°C
10.1°C
33%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
18.6°C
12.1°C
24%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
16.0°C
12.1°C
31%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
17.9°C
12.5°C
40%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
18.7°C
12.4°C
40%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:25 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, April 03, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
1.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
1.0 km/h
9
16.0°
↑
1.0 km/h
10
22.0°
↑
2.0 km/h
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1491.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.05 µg/m³ |
| SO2: | 29.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |