Thời tiết tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
27.8°C
cảm giác như 25.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
19.2°C
12.4°C
30%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
19.9°C
13.7°C
25%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
16.5°C
10.5°C
42%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
16.9°C
9.9°C
35%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
18.9°C
12.6°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
17.0°C
12.9°C
35%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
15.0°C
9.3°C
57%
12.2 kph
0.1 mm
5.0
07:00 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, April 03, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
17.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
0.0 km/h
10
22.0°
↑
1.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 152.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 23.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |