Thời tiết tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Puente Alto, Chi-lê (Chile) vào Feb 16, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
21.3°C
13.5°C
27%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
08:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
22.2°C
15.1°C
20%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
08:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
22.6°C
15.0°C
30%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
22.9°C
15.9°C
31%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
20.2°C
12.9°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
9.0
07:23 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.1°C
16.7°C
22%
16.6 kph
0.0 mm
9.0
07:24 AM
08:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
22.9°C
16.3°C
34%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
07:25 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Monday, February 16, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
16.0°
↑
3.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
0.0 km/h
7
14.0°
↑
1.0 km/h
8
15.0°
↑
0.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
14.0 km/h
17
30.0°
↑
15.0 km/h
18
29.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puente Alto, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 320.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 24.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |