Thời tiết tại Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
14.3°C
cảm giác như 15.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Viña del Mar, Chi-lê (Chile) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
16.9°C
13.5°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
08:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
17.0°C
13.3°C
78%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
08:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
16.8°C
13.1°C
79%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
08:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
17.0°C
13.6°C
78%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.1°C
15.2°C
12.9°C
83%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
16.6°C
12.1°C
69%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
06:45 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
17.8°C
13.3°C
67%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:46 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
11.0 km/h
10
19.0°
↑
16.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
20.0°
↑
21.0 km/h
13
20.0°
↑
22.0 km/h
14
20.0°
↑
21.0 km/h
15
20.0°
↑
19.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
19.0°
↑
14.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |