Thời tiết tại Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
10.0°C
cảm giác như 8.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Viña del Mar, Chi-lê (Chile) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
19.0°C
13.6°C
48%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
08:00 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
19.0°C
14.2°C
49%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
08:00 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
16.5°C
12.3°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
08:01 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
16.0°C
11.9°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
18.0°C
14.1°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
16.1°C
13.8°C
78%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.7°C
14.9°C
13.0°C
79%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
21.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
18.0 km/h
14
27.0°
↑
21.0 km/h
15
27.0°
↑
24.0 km/h
16
27.0°
↑
28.0 km/h
17
26.0°
↑
28.0 km/h
18
24.0°
↑
28.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
19.0°
↑
14.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
18.0°
↑
12.0 km/h
23
18.0°
↑
11.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
11.0 km/h
4
17.0°
↑
11.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Viña del Mar, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |