Thời tiết tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa vừa
15.2°C
13.1°C
8.9°C
82%
13.3 kph
5.7 mm
1.0
08:06 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
9.6°C
6.6°C
80%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
08:08 AM
07:43 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
13.4°C
9.4°C
5.8°C
80%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
08:09 AM
07:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
10.5°C
8.6°C
82%
16.6 kph
1.4 mm
1.0
08:10 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.0°C
10.1°C
7.6°C
76%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
10.7°C
8.4°C
82%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
08:12 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.8°C
10.3°C
8.0°C
84%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Tuesday, March 31, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
17
15.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
5.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
1.0 km/h
1
8.0°
↑
0.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
8
7.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
10.0°
↑
2.0 km/h
11
12.0°
↑
2.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
12.0°
↑
6.0 km/h
14
13.0°
↑
7.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |