Thời tiết tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
13.4°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.1°C
15.8°C
12.1°C
82%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:23 AM
09:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
19.1°C
14.0°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
21.3°C
16.8°C
13.5°C
85%
10.1 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
18.0°C
15.5°C
12.9°C
78%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
06:26 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.2°C
13.1°C
11.1°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
15.1°C
11.0°C
68%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
06:28 AM
09:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
14.6°C
12.7°C
84%
9.4 kph
2.4 mm
6.0
06:29 AM
09:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Saturday, January 03, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
5
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
18.0°
↑
11.0 km/h
12
18.0°
↑
11.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
19.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
17.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 72.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.05 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |