Thời tiết tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
13.0°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
14.9°C
7.5°C
63%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
08:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
18.6°C
15.1°C
10.3°C
79%
30.2 kph
22.0 mm
2.0
07:18 AM
08:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.2°C
8.3°C
77%
15.5 kph
0.3 mm
2.0
07:20 AM
08:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
13.2°C
10.3°C
71%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
08:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
17.4°C
14.5°C
12.6°C
86%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
15.9°C
14.4°C
87%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
07:23 AM
08:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
17.4°C
15.2°C
14.2°C
84%
20.9 kph
0.1 mm
7.0
07:25 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Sunday, February 15, 2026
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
5.0°C
23
10.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
1.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
9.0°
↑
14.0 km/h
9
11.0°
↑
15.0 km/h
10
14.0°
↑
17.0 km/h
11
16.0°
↑
18.0 km/h
12
18.0°
↑
17.0 km/h
13
19.0°
↑
17.0 km/h
14
21.0°
↑
18.0 km/h
15
22.0°
↑
17.0 km/h
16
23.0°
↑
16.0 km/h
17
23.0°
↑
17.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
20.0°
↑
19.0 km/h
21
18.0°
↑
22.0 km/h
22
17.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |