Thời tiết tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
14.1°C
cảm giác như 12.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puerto Montt, Chi-lê (Chile) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
14.4°C
11.9°C
70%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
09:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
14.2°C
11.6°C
74%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
09:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
16.0°C
11.9°C
81%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
09:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
18.6°C
13.5°C
73%
13.7 kph
0.4 mm
3.0
06:24 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
15.7°C
13.6°C
92%
8.3 kph
1.8 mm
0.0
06:25 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
16.1°C
12.2°C
81%
16.9 kph
0.4 mm
7.0
06:26 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
11.7°C
10.1°C
62%
23.4 kph
0.4 mm
6.0
06:27 AM
09:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
10
15.0°
↑
28.0 km/h
11
16.0°
↑
28.0 km/h
12
16.0°
↑
28.0 km/h
13
16.0°
↑
28.0 km/h
14
17.0°
↑
28.0 km/h
15
17.0°
↑
27.0 km/h
16
17.0°
↑
26.0 km/h
17
17.0°
↑
27.0 km/h
18
16.0°
↑
27.0 km/h
19
16.0°
↑
28.0 km/h
20
15.0°
↑
27.0 km/h
21
14.0°
↑
26.0 km/h
22
14.0°
↑
24.0 km/h
23
13.0°
↑
22.0 km/h
12.0°
↑
20.0 km/h
1
12.0°
↑
19.0 km/h
2
12.0°
↑
20.0 km/h
3
12.0°
↑
21.0 km/h
4
12.0°
↑
21.0 km/h
5
12.0°
↑
21.0 km/h
6
12.0°
↑
21.0 km/h
7
13.0°
↑
21.0 km/h
8
14.0°
↑
22.0 km/h
9
14.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puerto Montt, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |