Thời tiết tại Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
15.0°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valparaíso, Chi-lê (Chile) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
17.0°C
13.9°C
80%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
08:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
17.1°C
14.1°C
82%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
08:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
17.2°C
14.0°C
81%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
16.8°C
14.3°C
79%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
15.4°C
13.2°C
78%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
17.0°C
13.8°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
06:46 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
17.4°C
14.0°C
74%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
06:47 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
23
15.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
13.0 km/h
10
19.0°
↑
16.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
20.0°
↑
19.0 km/h
13
20.0°
↑
21.0 km/h
14
20.0°
↑
21.0 km/h
15
20.0°
↑
19.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
19.0°
↑
15.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 283.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |