Thời tiết tại Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valparaíso, Chi-lê (Chile) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
17.8°C
13.5°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
07:24 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
20.0°C
15.9°C
52%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
07:25 AM
08:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
20.0°C
16.5°C
66%
34.6 kph
0.0 mm
3.0
07:26 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
18.1°C
15.6°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
08:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
16.9°C
14.0°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
07:28 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
18.6°C
16.1°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
07:29 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
20.3°C
17.5°C
15.6°C
84%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
07:29 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Monday, February 16, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
15.0°
↑
15.0 km/h
1
15.0°
↑
15.0 km/h
2
14.0°
↑
14.0 km/h
3
14.0°
↑
14.0 km/h
4
14.0°
↑
15.0 km/h
5
14.0°
↑
15.0 km/h
6
14.0°
↑
14.0 km/h
7
14.0°
↑
13.0 km/h
8
14.0°
↑
13.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
↑
16.0 km/h
13
21.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
↑
19.0 km/h
17
22.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
18.0 km/h
20
20.0°
↑
17.0 km/h
21
18.0°
↑
14.0 km/h
22
17.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |