Thời tiết tại Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Valparaíso, Chi-lê (Chile) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
16.5°C
13.6°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:59 AM
07:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
17.5°C
13.5°C
59%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
08:00 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
17.7°C
14.2°C
60%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
08:01 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
15.7°C
12.6°C
72%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
08:01 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
15.7°C
12.5°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
17.3°C
14.4°C
67%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
16.5°C
14.3°C
74%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
16
20.0°
↑
22.0 km/h
17
20.0°
↑
22.0 km/h
18
20.0°
↑
23.0 km/h
19
18.0°
↑
21.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
15.0°
↑
22.0 km/h
22
14.0°
↑
20.0 km/h
23
14.0°
↑
20.0 km/h
14.0°
↑
21.0 km/h
1
14.0°
↑
21.0 km/h
2
14.0°
↑
18.0 km/h
3
14.0°
↑
18.0 km/h
4
14.0°
↑
18.0 km/h
5
14.0°
↑
18.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
14.0°
↑
18.0 km/h
9
15.0°
↑
17.0 km/h
10
17.0°
↑
16.0 km/h
11
19.0°
↑
17.0 km/h
12
21.0°
↑
20.0 km/h
13
22.0°
↑
24.0 km/h
14
23.0°
↑
27.0 km/h
15
24.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valparaíso, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |