Thời tiết tại Suai, Đông Timor 🇹🇱
27.5°C
cảm giác như 28.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Suai, Đông Timor vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suai, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.8°C
20.6°C
84%
5.4 kph
4.0 mm
3.0
06:42 AM
06:38 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.2°C
20.2°C
75%
5.0 kph
0.3 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
22.9°C
19.7°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
22.7°C
19.7°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
22.4°C
19.4°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
21.7°C
18.8°C
70%
5.4 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
22.2°C
18.8°C
64%
5.0 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:35 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Suai, Đông Timor 🇹🇱
Saturday, April 11, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
13
28.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
14
26.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
15
25.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
16
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
3.0 km/h
10
26.0°
↑
3.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suai, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |