Thời tiết tại Likisá, Đông Timor 🇹🇱
25.5°C
cảm giác như 28.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Likisá, Đông Timor vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Likisá, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
27.6°C
25.9°C
24.3°C
81%
13.7 kph
8.3 mm
3.0
06:42 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.1°C
24.4°C
78%
13.7 kph
2.8 mm
3.0
06:42 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
27.2°C
25.7°C
24.7°C
80%
16.6 kph
8.1 mm
3.0
06:42 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
27.0°C
25.7°C
24.8°C
82%
16.2 kph
6.4 mm
2.0
06:42 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
27.5°C
26.0°C
25.3°C
82%
30.6 kph
13.2 mm
1.0
06:42 AM
06:57 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
26.8°C
25.7°C
24.9°C
82%
22.0 kph
5.6 mm
7.0
06:42 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
27.1°C
25.8°C
24.5°C
80%
16.6 kph
5.0 mm
7.0
06:42 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Likisá, Đông Timor 🇹🇱
Friday, February 27, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
22
26.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
23
25.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
25.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
1
26.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
2
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
25.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
27.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
20
25.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Likisá, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |