Thời tiết tại Likisá, Đông Timor 🇹🇱
27.0°C
cảm giác như 30.3°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Likisá, Đông Timor vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Likisá, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
25.4°C
23.7°C
81%
14.4 kph
11.3 mm
11.0
06:40 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
25.2°C
23.3°C
81%
13.0 kph
11.8 mm
11.0
06:40 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
25.5°C
23.6°C
81%
12.2 kph
8.2 mm
11.0
06:40 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.2°C
23.0°C
79%
7.2 kph
2.7 mm
11.0
06:40 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.9°C
22.5°C
77%
7.6 kph
1.2 mm
11.0
06:40 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Có mây
27.3°C
24.3°C
21.9°C
75%
8.3 kph
0.1 mm
7.0
06:40 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.6°C
22.1°C
72%
8.6 kph
0.2 mm
6.0
06:41 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Likisá, Đông Timor 🇹🇱
Monday, April 27, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
15
27.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
16
27.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
1.4 mm
↑
14.0 km/h
18
26.0°
1.4 mm
↑
14.0 km/h
19
25.0°
1.2 mm
↑
14.0 km/h
20
25.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
21
24.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
22
24.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
12
27.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
13
27.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
14
27.0°
1.3 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Likisá, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |