Thời tiết tại Aileu, Đông Timor 🇹🇱
24.5°C
cảm giác như 26.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Aileu, Đông Timor vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aileu, Đông Timor 🇹🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.9°C
21.9°C
74%
8.3 kph
0.2 mm
3.0
06:40 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
24.6°C
21.7°C
70%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:34 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.8°C
21.7°C
68%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
06:40 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.0°C
22.5°C
76%
7.2 kph
1.3 mm
3.0
06:40 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
25.6°C
24.4°C
81%
7.9 kph
12.4 mm
3.0
06:40 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.2°C
24.1°C
82%
6.5 kph
1.8 mm
7.0
06:40 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.2°C
23.2°C
76%
9.7 kph
0.3 mm
7.0
06:40 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aileu, Đông Timor 🇹🇱
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
22
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aileu, Đông Timor 🇹🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |