Nhiệt độ trung bình tại Kāmārhāti
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Kāmārhāti dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
27.0°C
Cao nhất trung bình năm
31.7°C
Thấp nhất trung bình năm
23.3°C
Cao kỷ lục
46°C
Thấp kỷ lục
11°C
Lượng mưa năm
2212 mm
Số ngày mưa
166
Số giờ nắng
4.4h/ngày
Độ ẩm
60%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Kāmārhāti
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Kāmārhāti
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Kāmārhāti
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Kāmārhāti
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 26°C | 15°C | 14 mm | 8.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 30°C | 18°C | 24 mm | 7.8h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 34°C | 22°C | 56 mm | 6.0h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 36°C | 26°C | 99 mm | 3.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 36°C | 27°C | 218 mm | 2.9h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 34°C | 28°C | 291 mm | 1.6h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 32°C | 27°C | 443 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 32°C | 27°C | 449 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 32°C | 26°C | 336 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 31°C | 24°C | 209 mm | 3.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 30°C | 20°C | 43 mm | 7.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 27°C | 17°C | 29 mm | 8.1h |