Thời tiết tại Anna Regina, Guyana 🇬🇾
25.3°C
cảm giác như 27.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Anna Regina, Guyana vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anna Regina, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
25.8°C
23.9°C
84%
16.2 kph
7.8 mm
3.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.0°C
24.9°C
24.3°C
91%
14.8 kph
17.0 mm
1.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.0°C
24.3°C
84%
16.2 kph
2.0 mm
3.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
25.8°C
24.2°C
85%
16.6 kph
7.8 mm
3.0
05:49 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
25.0°C
24.0°C
90%
17.3 kph
8.4 mm
0.0
05:49 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
25.3°C
24.0°C
88%
18.0 kph
3.7 mm
6.0
05:49 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.5°C
23.8°C
84%
15.1 kph
1.2 mm
6.0
05:48 AM
06:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Anna Regina, Guyana 🇬🇾
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
21
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
24.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
24.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
1
24.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
2
24.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
3
24.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
4
24.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
25.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
8
26.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
9
26.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
10
27.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
11
28.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anna Regina, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.83 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.33 µg/m³ |
| SO2: | 0.93 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.53 µg/m³ |
| PM10: | 5.13 µg/m³ |