Thời tiết tại New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
27.5°C
cảm giác như 30.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại New Amsterdam, Guyana vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.3°C
23.3°C
75%
13.0 kph
2.0 mm
3.0
05:42 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.1°C
22.9°C
77%
14.0 kph
0.7 mm
3.0
05:41 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
32.0°C
26.3°C
22.8°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
25.5°C
23.1°C
83%
7.6 kph
10.5 mm
2.0
05:40 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
25.5°C
23.4°C
86%
9.4 kph
12.5 mm
0.0
05:40 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
24.5°C
23.0°C
92%
10.4 kph
8.2 mm
5.0
05:40 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
25.8°C
22.9°C
86%
13.3 kph
6.2 mm
6.0
05:39 AM
05:58 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
Saturday, April 18, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
24.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Amsterdam, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |