Thời tiết tại New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
29.9°C
cảm giác như 32.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại New Amsterdam, Guyana vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.5°C
22.7°C
80%
15.1 kph
2.3 mm
3.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.0°C
22.5°C
76%
15.5 kph
0.7 mm
3.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.0°C
22.8°C
73%
15.1 kph
0.3 mm
3.0
06:06 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
30.8°C
26.2°C
23.2°C
70%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.1°C
22.9°C
73%
14.4 kph
0.3 mm
0.0
06:05 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.3°C
23.2°C
80%
14.0 kph
1.2 mm
6.0
06:05 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.9°C
22.5°C
78%
14.4 kph
1.0 mm
6.0
06:05 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
Sunday, February 15, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
14
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
26.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Amsterdam, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |