Thời tiết tại New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
26.4°C
cảm giác như 29.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại New Amsterdam, Guyana vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.7°C
25.3°C
22.4°C
84%
11.9 kph
5.1 mm
2.0
06:01 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
30.3°C
25.7°C
23.4°C
83%
12.6 kph
6.8 mm
2.0
06:01 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
26.7°C
24.8°C
23.4°C
92%
11.2 kph
11.8 mm
2.0
06:02 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
25.2°C
23.1°C
88%
10.8 kph
9.3 mm
2.0
06:02 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
26.5°C
24.3°C
22.9°C
93%
11.2 kph
8.3 mm
0.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
26.7°C
24.4°C
22.6°C
93%
10.8 kph
6.5 mm
5.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.9°C
23.7°C
90%
12.2 kph
2.4 mm
5.0
06:03 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
Friday, January 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
24.0°
1.9 mm
↑
7.0 km/h
8
26.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
9
27.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Amsterdam, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |