Thời tiết tại New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
26.6°C
cảm giác như 29.7°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại New Amsterdam, Guyana vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.4°C
22.7°C
85%
13.0 kph
3.9 mm
3.0
05:48 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
25.6°C
23.3°C
86%
12.6 kph
9.8 mm
3.0
05:47 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
25.6°C
22.9°C
87%
12.6 kph
12.9 mm
3.0
05:47 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.5°C
23.5°C
77%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
05:47 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
25.6°C
23.7°C
88%
14.4 kph
8.7 mm
0.0
05:46 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
25.4°C
23.1°C
90%
13.0 kph
5.5 mm
6.0
05:46 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.8°C
23.2°C
84%
15.8 kph
2.6 mm
6.0
05:45 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Amsterdam, Guyana 🇬🇾
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
10
28.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
24.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
2
24.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
3
24.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
5
23.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
6
23.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
7
24.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
8
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
9
25.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Amsterdam, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |