Thời tiết tại Mahdia, Guyana 🇬🇾
24.5°C
cảm giác như 27.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mahdia, Guyana vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahdia, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
24.8°C
20.1°C
85%
5.8 kph
1.3 mm
2.0
06:05 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.6°C
20.2°C
82%
7.6 kph
0.7 mm
2.0
06:06 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.6°C
20.3°C
87%
7.2 kph
1.9 mm
3.0
06:06 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.5°C
20.4°C
89%
8.6 kph
2.1 mm
2.0
06:06 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.1°C
20.3°C
95%
5.4 kph
3.0 mm
0.0
06:07 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
23.1°C
20.2°C
91%
7.6 kph
2.9 mm
5.0
06:07 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
24.3°C
21.9°C
19.9°C
96%
4.3 kph
5.8 mm
5.0
06:07 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mahdia, Guyana 🇬🇾
Friday, January 02, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
9
26.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
23.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
3.0 km/h
21
21.0°
↑
3.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahdia, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.84 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.84 µg/m³ |
| PM10: | 5.04 µg/m³ |