Thời tiết tại Mahdia, Guyana 🇬🇾
25.4°C
cảm giác như 28.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mahdia, Guyana vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahdia, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
25.4°C
23.4°C
21.2°C
95%
6.1 kph
12.2 mm
3.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.4°C
20.7°C
86%
6.8 kph
2.5 mm
3.0
05:51 AM
06:04 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.7°C
21.1°C
84%
7.9 kph
1.7 mm
3.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
24.7°C
21.0°C
81%
7.6 kph
0.9 mm
3.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
23.7°C
21.1°C
90%
6.5 kph
9.7 mm
0.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.4°C
21.0°C
92%
5.4 kph
4.4 mm
5.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
25.0°C
23.5°C
21.6°C
95%
4.0 kph
6.0 mm
5.0
05:49 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mahdia, Guyana 🇬🇾
Thursday, April 09, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
13
25.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
15
25.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
16
25.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
2.0 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
4
21.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
21.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
22.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
9
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahdia, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.84 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.44 µg/m³ |
| PM10: | 4.34 µg/m³ |