Thời tiết tại Bartica, Guyana 🇬🇾
29.3°C
cảm giác như 35.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bartica, Guyana vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bartica, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
24.4°C
21.8°C
88%
10.4 kph
5.9 mm
2.0
06:04 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
24.5°C
21.9°C
89%
9.4 kph
7.2 mm
2.0
06:05 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.8°C
23.8°C
21.6°C
95%
8.6 kph
20.6 mm
2.0
06:05 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
26.9°C
24.0°C
21.7°C
94%
6.8 kph
12.7 mm
2.0
06:06 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
26.5°C
23.2°C
21.9°C
96%
9.0 kph
10.3 mm
0.0
06:06 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
26.6°C
23.8°C
21.7°C
95%
9.7 kph
6.8 mm
5.0
06:06 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
25.1°C
23.3°C
22.2°C
97%
7.2 kph
9.8 mm
5.0
06:07 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bartica, Guyana 🇬🇾
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
13
27.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
10
29.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
11
28.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
12
28.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bartica, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |