Thời tiết tại Bartica, Guyana 🇬🇾
28.4°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bartica, Guyana vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bartica, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.9°C
22.2°C
83%
12.2 kph
3.1 mm
2.0
05:52 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
25.5°C
21.9°C
80%
11.5 kph
0.3 mm
3.0
05:51 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
24.7°C
21.8°C
87%
9.7 kph
7.4 mm
3.0
05:51 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
24.5°C
22.1°C
90%
11.5 kph
11.4 mm
2.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
24.3°C
22.3°C
92%
9.7 kph
19.0 mm
0.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
24.5°C
22.3°C
92%
9.0 kph
4.4 mm
5.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.2°C
22.6°C
82%
14.0 kph
0.4 mm
6.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bartica, Guyana 🇬🇾
Wednesday, April 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
11
30.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
13
29.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
14
28.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
26.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bartica, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |