Thời tiết tại Skeldon, Guyana 🇬🇾
24.6°C
cảm giác như 26.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Skeldon, Guyana vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Skeldon, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.0°C
24.6°C
77%
20.9 kph
0.6 mm
3.0
07:04 AM
07:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
26.2°C
24.3°C
74%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.9°C
24.3°C
77%
20.2 kph
0.5 mm
3.0
07:03 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.6°C
24.1°C
79%
19.1 kph
2.1 mm
3.0
07:03 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.0°C
24.4°C
79%
22.0 kph
2.6 mm
0.0
07:03 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.3°C
24.7°C
75%
24.1 kph
0.6 mm
6.0
07:03 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.3°C
24.6°C
73%
24.5 kph
0.1 mm
6.0
07:02 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Skeldon, Guyana 🇬🇾
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
7
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
21.0 km/h
23
25.0°
↑
20.0 km/h
25.0°
↑
20.0 km/h
1
25.0°
↑
20.0 km/h
2
25.0°
↑
19.0 km/h
3
25.0°
↑
19.0 km/h
4
24.0°
↑
19.0 km/h
5
24.0°
↑
18.0 km/h
6
24.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Skeldon, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |