Thời tiết tại Skeldon, Guyana 🇬🇾
25.4°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Skeldon, Guyana vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Skeldon, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.9°C
24.4°C
81%
18.4 kph
1.4 mm
2.0
06:59 AM
06:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.0°C
24.7°C
83%
18.4 kph
1.8 mm
2.0
06:59 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
27.0°C
25.5°C
24.2°C
85%
18.0 kph
7.4 mm
2.0
07:00 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
26.9°C
25.7°C
24.5°C
85%
20.5 kph
5.6 mm
0.0
07:00 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
27.4°C
25.2°C
24.5°C
87%
20.5 kph
9.1 mm
6.0
07:01 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.5°C
24.5°C
86%
23.8 kph
2.8 mm
6.0
07:01 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.2°C
24.5°C
85%
23.8 kph
2.9 mm
6.0
07:01 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Skeldon, Guyana 🇬🇾
Friday, January 02, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
25.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
18.0 km/h
1
25.0°
↑
18.0 km/h
2
25.0°
↑
17.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
25.0°
↑
16.0 km/h
5
25.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
6
24.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
7
25.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
27.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Skeldon, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |