Thời tiết tại Linden, Guyana 🇬🇾
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Linden, Guyana vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linden, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
25.0°C
20.6°C
77%
11.2 kph
1.0 mm
2.0
06:09 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
31.5°C
25.3°C
21.2°C
74%
13.0 kph
0.1 mm
3.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
24.6°C
20.4°C
78%
11.2 kph
0.9 mm
2.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.3°C
20.8°C
83%
9.7 kph
4.6 mm
2.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.0°C
21.0°C
80%
11.2 kph
1.6 mm
0.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.0°C
21.1°C
78%
11.9 kph
0.7 mm
5.0
06:07 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.3°C
20.5°C
73%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Linden, Guyana 🇬🇾
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
30.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
12
30.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linden, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |