Thời tiết tại Linden, Guyana 🇬🇾
24.2°C
cảm giác như 27.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Linden, Guyana vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linden, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.5°C
21.4°C
89%
8.3 kph
4.2 mm
2.0
06:04 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.5°C
21.6°C
88%
7.9 kph
2.6 mm
2.0
06:05 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
24.0°C
21.6°C
92%
9.0 kph
9.0 mm
2.0
06:05 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.9°C
23.8°C
21.5°C
93%
7.9 kph
10.1 mm
0.0
06:05 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
26.5°C
22.6°C
21.0°C
96%
7.2 kph
5.9 mm
5.0
06:06 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.5°C
21.7°C
96%
7.2 kph
4.6 mm
5.0
06:06 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
24.5°C
22.8°C
21.5°C
97%
4.7 kph
7.1 mm
5.0
06:06 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Linden, Guyana 🇬🇾
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
0.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
9
26.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
31.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
13
30.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
27.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linden, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |