Nhiệt độ trung bình tại Sariwŏn-si
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Sariwŏn-si dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
11.3°C
Cao nhất trung bình năm
16.2°C
Thấp nhất trung bình năm
7.2°C
Cao kỷ lục
35°C
Thấp kỷ lục
-20°C
Lượng mưa năm
1167 mm
Số ngày mưa
94
Số giờ nắng
4.4h/ngày
Độ ẩm
67%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Sariwŏn-si
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Sariwŏn-si
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Sariwŏn-si
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Sariwŏn-si
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 0°C | -7°C | 18 mm | 4.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 4°C | -5°C | 20 mm | 4.8h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 11°C | 1°C | 35 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 18°C | 7°C | 52 mm | 5.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 23°C | 11°C | 101 mm | 5.9h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 27°C | 16°C | 140 mm | 5.1h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 29°C | 21°C | 270 mm | 2.4h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 29°C | 21°C | 266 mm | 2.2h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 25°C | 16°C | 123 mm | 4.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 18°C | 9°C | 57 mm | 5.1h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 10°C | 2°C | 62 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 2°C | -5°C | 23 mm | 3.5h |