Thời tiết tại Vladimir, Nga 🇷🇺
-15.5°C
cảm giác như -21.3°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Vladimir, Nga vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladimir, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Sương mù băng giá
-11.9°C
-14.3°C
-18.8°C
97%
10.1 kph
0.2 mm
0.0
08:51 AM
03:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Sương mù băng giá
-10.1°C
-14.2°C
-19.6°C
95%
24.8 kph
3.2 mm
0.0
08:50 AM
03:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.7°C
-1.9°C
-6.4°C
94%
20.9 kph
4.2 mm
0.0
08:50 AM
03:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-5.2°C
-8.1°C
94%
20.2 kph
5.8 mm
0.0
08:49 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-8.5°C
-11.0°C
-17.9°C
96%
17.3 kph
0.1 mm
0.0
08:49 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-10.0°C
-16.5°C
-23.0°C
98%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
08:48 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-15.8°C
-20.2°C
-22.4°C
98%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
08:48 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vladimir, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-21.0°C
20
-16.0°
↑
9.0 km/h
21
-17.0°
↑
8.0 km/h
22
-18.0°
↑
8.0 km/h
23
-19.0°
↑
7.0 km/h
-19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
-20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
-19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
-19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
-18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
-19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
-19.0°
↑
9.0 km/h
7
-19.0°
↑
10.0 km/h
8
-19.0°
↑
11.0 km/h
9
-18.0°
↑
12.0 km/h
10
-16.0°
↑
14.0 km/h
11
-14.0°
↑
15.0 km/h
12
-13.0°
↑
17.0 km/h
13
-12.0°
↑
20.0 km/h
14
-12.0°
↑
22.0 km/h
15
-11.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
-11.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
17
-10.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
18
-10.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
19
-10.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladimir, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |