Thời tiết tại Vladimir, Nga 🇷🇺
-14.3°C
cảm giác như -18.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vladimir, Nga vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 91% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladimir, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Sương mù
-9.8°C
-12.3°C
-14.8°C
96%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
08:43 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Tuyết vừa
-3.2°C
-7.0°C
-11.2°C
96%
11.9 kph
5.7 mm
0.0
08:42 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết nhẹ
-7.3°C
-10.9°C
-16.5°C
97%
9.0 kph
0.7 mm
0.0
08:40 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-12.7°C
-16.9°C
-22.1°C
96%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-12.7°C
-19.6°C
-24.5°C
93%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
04:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
-16.3°C
-21.9°C
-27.6°C
89%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
08:37 AM
04:21 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
-12.6°C
-16.6°C
-20.6°C
87%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
08:35 AM
04:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vladimir, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-16.0°C
5
-14.0°
↑
6.0 km/h
6
-14.0°
↑
5.0 km/h
7
-13.0°
↑
6.0 km/h
8
-13.0°
↑
4.0 km/h
9
-12.0°
↑
5.0 km/h
10
-11.0°
↑
4.0 km/h
11
-10.0°
↑
3.0 km/h
12
-10.0°
↑
3.0 km/h
13
-10.0°
↑
3.0 km/h
14
-10.0°
↑
3.0 km/h
15
-11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
-12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
-13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
-12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
-13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
-14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
-13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
-12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
-11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
-10.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
2
-10.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
3
-9.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
4
-9.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladimir, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |