Thời tiết tại Thinadhoo, Maldives 🇲🇻
27.6°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thinadhoo, Maldives vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thinadhoo, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Có mây
28.0°C
27.8°C
27.4°C
64%
15.8 kph
0.1 mm
3.0
06:15 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
28.0°C
27.8°C
27.4°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.0°C
27.5°C
64%
14.0 kph
0.4 mm
3.0
06:15 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.0°C
27.7°C
27.4°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
27.8°C
27.4°C
27.1°C
66%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
27.8°C
27.6°C
27.3°C
67%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
28.2°C
27.9°C
27.6°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thinadhoo, Maldives 🇲🇻
Sunday, March 01, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
8.0 km/h
1
28.0°
↑
9.0 km/h
2
28.0°
↑
10.0 km/h
3
28.0°
↑
10.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
11.0 km/h
7
27.0°
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thinadhoo, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |