Thời tiết tại Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻
28.7°C
cảm giác như 31.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dhihdhoo, Maldives vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
28.8°C
28.5°C
67%
5.8 kph
0.0 mm
13.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
28.6°C
28.3°C
67%
7.2 kph
0.0 mm
13.0
05:57 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
28.9°C
28.5°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
12.0
05:56 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
28.9°C
28.5°C
72%
14.4 kph
0.4 mm
12.0
05:56 AM
06:14 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
28.9°C
28.2°C
72%
11.2 kph
1.1 mm
12.0
05:56 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
29.1°C
28.8°C
71%
14.8 kph
0.1 mm
6.0
05:56 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
29.2°C
29.0°C
72%
16.6 kph
0.1 mm
6.0
05:55 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻
Tuesday, April 21, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
11
29.0°
↑
3.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
↑
4.0 km/h
17
29.0°
↑
4.0 km/h
18
29.0°
↑
3.0 km/h
19
29.0°
↑
4.0 km/h
20
29.0°
↑
4.0 km/h
21
29.0°
↑
1.0 km/h
22
29.0°
↑
3.0 km/h
23
29.0°
↑
2.0 km/h
29.0°
↑
1.0 km/h
1
28.0°
↑
1.0 km/h
2
28.0°
↑
2.0 km/h
3
28.0°
↑
4.0 km/h
4
28.0°
↑
5.0 km/h
5
28.0°
↑
5.0 km/h
6
28.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.7 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.7 µg/m³ |
| SO2: | 1.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.9 µg/m³ |
| PM10: | 14.5 µg/m³ |