Thời tiết tại Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻
27.7°C
cảm giác như 30.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhihdhoo, Maldives vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.8°C
27.4°C
69%
24.5 kph
0.1 mm
3.0
06:16 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
27.9°C
27.7°C
27.4°C
65%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:19 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
27.7°C
27.4°C
27.1°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
27.6°C
27.2°C
26.7°C
71%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.5°C
26.9°C
70%
16.9 kph
0.1 mm
6.0
06:14 AM
06:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
27.5°C
27.2°C
26.8°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
27.7°C
27.1°C
26.5°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻
Tuesday, March 10, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
23
28.0°
↑
22.0 km/h
27.0°
↑
21.0 km/h
1
28.0°
↑
21.0 km/h
2
28.0°
↑
20.0 km/h
3
27.0°
↑
19.0 km/h
4
28.0°
↑
18.0 km/h
5
27.0°
↑
18.0 km/h
6
28.0°
↑
20.0 km/h
7
28.0°
↑
22.0 km/h
8
28.0°
↑
21.0 km/h
9
28.0°
↑
20.0 km/h
10
28.0°
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
28.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhihdhoo, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 232.7 µg/m³ |
| O3: | 120.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.0 µg/m³ |
| SO2: | 2.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.8 µg/m³ |
| PM10: | 48.1 µg/m³ |