Thời tiết tại Fuvahmulah, Maldives 🇲🇻
28.3°C
cảm giác như 30.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Fuvahmulah, Maldives vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fuvahmulah, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Có mây
28.4°C
28.2°C
27.8°C
63%
16.9 kph
0.1 mm
3.0
06:13 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.1°C
27.7°C
66%
14.4 kph
0.1 mm
3.0
06:13 AM
06:19 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
27.9°C
70%
20.9 kph
0.5 mm
3.0
06:13 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
28.5°C
28.2°C
27.9°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.9°C
27.4°C
73%
18.0 kph
1.7 mm
7.0
06:12 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.3°C
27.9°C
74%
19.8 kph
1.2 mm
7.0
06:12 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.1°C
75%
23.0 kph
0.8 mm
7.0
06:11 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Fuvahmulah, Maldives 🇲🇻
Tuesday, March 10, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
28.0°
↑
14.0 km/h
2
28.0°
↑
14.0 km/h
3
28.0°
↑
14.0 km/h
4
28.0°
↑
14.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
14.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fuvahmulah, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.85 µg/m³ |
| PM10: | 33.65 µg/m³ |