Thời tiết tại Maafushi, Maldives 🇲🇻
27.9°C
cảm giác như 30.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Maafushi, Maldives vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maafushi, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Có mây
27.9°C
27.7°C
27.3°C
68%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:14 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.7°C
27.0°C
72%
23.4 kph
0.4 mm
3.0
06:14 AM
06:18 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.9°C
27.6°C
72%
21.6 kph
0.2 mm
3.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
27.9°C
27.6°C
27.3°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
28.1°C
27.7°C
27.3°C
70%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:18 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.8°C
27.5°C
74%
20.9 kph
0.1 mm
6.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
27.7°C
27.4°C
26.9°C
73%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Maafushi, Maldives 🇲🇻
Tuesday, March 10, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23
28.0°
↑
19.0 km/h
28.0°
↑
20.0 km/h
1
28.0°
↑
20.0 km/h
2
28.0°
↑
18.0 km/h
3
27.0°
↑
16.0 km/h
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
27.0°
↑
15.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
28.0°
↑
23.0 km/h
22
28.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maafushi, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.15 µg/m³ |
| PM10: | 61.65 µg/m³ |