Thời tiết tại Hulhumale, Maldives 🇲🇻
29.2°C
cảm giác như 34.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Hulhumale, Maldives vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hulhumale, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Có mây
27.8°C
27.4°C
27.0°C
72%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.0°C
26.6°C
72%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
27.5°C
27.3°C
26.8°C
66%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.8°C
69%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
06:17 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.2°C
26.7°C
72%
14.8 kph
0.3 mm
4.0
06:17 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
27.6°C
27.0°C
26.7°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
27.4°C
27.1°C
26.8°C
73%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hulhumale, Maldives 🇲🇻
Thursday, February 26, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
23
27.0°
↑
7.0 km/h
27.0°
↑
7.0 km/h
1
27.0°
↑
7.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
27.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
7.0 km/h
7
27.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hulhumale, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |