Thời tiết tại Viligili, Maldives 🇲🇻
28.1°C
cảm giác như 30.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Viligili, Maldives vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Viligili, Maldives 🇲🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Có mây
28.4°C
28.0°C
27.7°C
63%
20.5 kph
0.1 mm
3.0
06:13 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.0°C
27.6°C
69%
17.3 kph
0.6 mm
3.0
06:13 AM
06:19 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.2°C
27.8°C
71%
17.6 kph
1.0 mm
3.0
06:13 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.3°C
27.9°C
72%
16.2 kph
2.8 mm
4.0
06:12 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.1°C
27.4°C
73%
23.0 kph
2.1 mm
7.0
06:12 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.2°C
74%
19.1 kph
0.5 mm
7.0
06:12 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.4°C
27.9°C
75%
19.1 kph
1.3 mm
7.0
06:11 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Viligili, Maldives 🇲🇻
Tuesday, March 10, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
14.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Viligili, Maldives 🇲🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 39.35 µg/m³ |