Thời tiết tại Hastings, Barbados 🇧🇧
25.4°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hastings, Barbados vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hastings, Barbados 🇧🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.8°C
24.8°C
73%
23.8 kph
0.3 mm
3.0
06:21 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.8°C
24.9°C
73%
25.2 kph
0.3 mm
3.0
06:20 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.0°C
25.2°C
70%
31.3 kph
0.4 mm
3.0
06:20 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.0°C
25.3°C
72%
31.0 kph
0.3 mm
3.0
06:19 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.9°C
24.9°C
73%
25.6 kph
0.2 mm
0.0
06:19 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.6°C
24.6°C
75%
22.7 kph
0.9 mm
6.0
06:19 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.8°C
25.0°C
76%
25.6 kph
0.4 mm
6.0
06:18 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hastings, Barbados 🇧🇧
Saturday, February 14, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
6
25.0°
↑
20.0 km/h
7
25.0°
↑
19.0 km/h
8
26.0°
↑
21.0 km/h
9
26.0°
↑
21.0 km/h
10
26.0°
↑
22.0 km/h
11
27.0°
↑
21.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
↑
21.0 km/h
15
27.0°
↑
21.0 km/h
16
26.0°
↑
22.0 km/h
17
26.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
19.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
25.0°
↑
20.0 km/h
4
25.0°
↑
19.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hastings, Barbados 🇧🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.79 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.89 µg/m³ |
| SO2: | 1.29 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.89 µg/m³ |
| PM10: | 11.79 µg/m³ |