Thời tiết tại Crane, Barbados 🇧🇧
26.0°C
cảm giác như 28.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Crane, Barbados vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Crane, Barbados 🇧🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
25.9°C
24.9°C
73%
31.0 kph
1.2 mm
3.0
06:19 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
25.9°C
25.2°C
70%
29.2 kph
1.3 mm
2.0
06:19 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.9°C
25.2°C
66%
33.5 kph
0.3 mm
3.0
06:18 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.9°C
24.9°C
67%
32.8 kph
0.2 mm
3.0
06:18 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
27.2°C
26.0°C
25.1°C
65%
32.4 kph
0.1 mm
0.0
06:17 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.0°C
25.0°C
70%
33.8 kph
0.2 mm
6.0
06:17 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.1°C
25.5°C
67%
29.2 kph
0.1 mm
6.0
06:16 AM
06:06 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Crane, Barbados 🇧🇧
Wednesday, February 18, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
10
26.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
16
27.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
26.0°
↑
24.0 km/h
19
26.0°
↑
24.0 km/h
20
26.0°
↑
24.0 km/h
21
26.0°
↑
26.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
26.0°
↑
26.0 km/h
1
26.0°
↑
27.0 km/h
2
25.0°
↑
27.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
25.0°
↑
26.0 km/h
5
25.0°
↑
26.0 km/h
6
25.0°
↑
26.0 km/h
7
26.0°
↑
26.0 km/h
8
26.0°
↑
28.0 km/h
9
26.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Crane, Barbados 🇧🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.79 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.49 µg/m³ |
| SO2: | 1.49 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.29 µg/m³ |
| PM10: | 36.79 µg/m³ |