Thời tiết tại Mendi, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
9.8°C
cảm giác như 9.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mendi, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mendi, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
14.7°C
9.5°C
83%
11.9 kph
2.2 mm
4.0
06:31 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
19.1°C
14.5°C
10.2°C
92%
7.9 kph
5.5 mm
3.0
06:31 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.2°C
13.7°C
96%
4.7 kph
2.9 mm
1.0
06:31 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
19.0°C
15.5°C
13.6°C
94%
6.5 kph
6.1 mm
5.0
06:31 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
18.8°C
15.7°C
12.2°C
93%
7.2 kph
11.7 mm
5.0
06:31 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
19.4°C
15.4°C
12.9°C
93%
5.8 kph
5.5 mm
5.0
06:31 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mendi, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Tuesday, March 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
20.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
22.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
15
20.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
16
19.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
17
18.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mendi, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |