Thời tiết tại Lae, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
24.2°C
cảm giác như 27.0°C
Mưa rào xối xả
Thời tiết hiện tại tại Lae, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 9.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lae, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
25.5°C
23.5°C
87%
9.4 kph
47.6 mm
2.0
06:17 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
29.8°C
25.6°C
22.4°C
80%
16.6 kph
15.8 mm
3.0
06:17 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.1°C
22.7°C
80%
19.4 kph
2.7 mm
3.0
06:17 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
30.1°C
26.2°C
21.9°C
79%
15.8 kph
6.3 mm
3.0
06:17 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.3°C
23.8°C
82%
15.8 kph
3.5 mm
7.0
06:17 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
27.9°C
25.8°C
23.9°C
86%
13.7 kph
6.8 mm
7.0
06:17 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lae, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Friday, February 27, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
5
24.0°
3.3 mm
↑
9.0 km/h
6
24.0°
2.7 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
8
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
9
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
15
27.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lae, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |