Thời tiết tại Kimbe, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
23.7°C
cảm giác như 26.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kimbe, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kimbe, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
25.8°C
23.6°C
84%
10.1 kph
8.4 mm
3.0
06:00 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
25.8°C
23.4°C
83%
10.1 kph
11.5 mm
3.0
06:00 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
25.5°C
23.6°C
85%
7.6 kph
13.5 mm
3.0
06:00 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
24.7°C
23.1°C
86%
5.8 kph
15.7 mm
3.0
05:59 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
25.2°C
22.8°C
85%
5.4 kph
7.9 mm
7.0
05:59 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.2°C
23.0°C
84%
10.8 kph
1.0 mm
7.0
05:59 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kimbe, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Saturday, April 18, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
5
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
12
29.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
13
29.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
17
26.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
2.4 mm
↑
2.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kimbe, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |