Thời tiết tại Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
14.1°C
cảm giác như 14.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
19.3°C
14.8°C
10.6°C
93%
8.3 kph
12.2 mm
2.0
06:19 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
14.9°C
10.1°C
83%
10.8 kph
1.4 mm
2.0
06:19 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
14.0°C
10.5°C
87%
7.9 kph
1.5 mm
3.0
06:19 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
14.7°C
10.8°C
89%
7.2 kph
7.5 mm
2.0
06:19 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
22.8°C
15.8°C
10.2°C
85%
8.3 kph
8.0 mm
5.0
06:19 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
15.7°C
12.5°C
90%
6.8 kph
2.4 mm
5.0
06:19 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Saturday, April 18, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5
14.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
6
13.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
7
14.0°
3.0 mm
↑
2.0 km/h
8
14.0°
2.7 mm
↑
3.0 km/h
9
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
10
17.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
11
15.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
13
19.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
14
18.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
19.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
18.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
15.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |