Thời tiết tại Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
13.0°C
cảm giác như 13.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
16.5°C
14.6°C
11.1°C
97%
5.0 kph
9.1 mm
2.0
06:25 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
18.2°C
15.2°C
13.2°C
97%
4.3 kph
26.4 mm
2.0
06:25 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
20.7°C
15.0°C
10.4°C
91%
5.8 kph
7.8 mm
2.0
06:25 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
21.1°C
15.6°C
11.0°C
90%
6.1 kph
7.5 mm
3.0
06:25 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
22.0°C
16.1°C
12.4°C
89%
6.1 kph
6.1 mm
5.0
06:25 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
19.4°C
15.3°C
12.4°C
94%
5.4 kph
6.2 mm
5.0
06:24 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬
Friday, February 27, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
12.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
6
13.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
7
13.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
8
14.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
9
15.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
12
16.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
13
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
14
16.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
15
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
16
16.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
17
16.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
18
16.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
19
14.0°
0.3 mm
↑
0.0 km/h
20
15.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
21
15.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
22
15.0°
1.2 mm
↑
0.0 km/h
23
15.0°
1.8 mm
↑
1.0 km/h
15.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
1
14.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
2
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goroka, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) 🇵🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |