Thời tiết tại Munda, Quần đảo Solomon 🇸🇧
27.9°C
cảm giác như 30.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Munda, Quần đảo Solomon vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Munda, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.1°C
27.4°C
72%
13.0 kph
4.5 mm
4.0
06:17 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
27.8°C
26.6°C
77%
11.2 kph
17.0 mm
3.0
06:17 AM
06:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
29.1°C
27.8°C
26.9°C
77%
17.3 kph
22.8 mm
3.0
06:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.2°C
27.0°C
25.5°C
81%
20.9 kph
40.7 mm
3.0
06:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.8°C
26.7°C
76%
10.4 kph
4.8 mm
9.0
06:19 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.7°C
26.2°C
75%
7.6 kph
1.5 mm
9.0
06:19 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Munda, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
8
28.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
13
29.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
27.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
1
27.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
2
27.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
3
27.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
4
27.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
5
27.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Munda, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |