Thời tiết tại Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
24.1°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Auki, Quần đảo Solomon vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.6°C
24.0°C
82%
6.8 kph
2.9 mm
3.0
06:20 AM
06:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.1°C
23.8°C
82%
7.6 kph
2.4 mm
3.0
06:20 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.9°C
23.8°C
78%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
06:20 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.7°C
24.2°C
81%
6.1 kph
2.4 mm
9.0
06:20 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.4°C
23.5°C
80%
8.3 kph
1.2 mm
9.0
06:20 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.2°C
24.1°C
82%
6.1 kph
3.9 mm
9.0
06:21 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
29.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
17
29.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
18
28.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
19
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
2.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.84 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 1.24 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.84 µg/m³ |
| PM10: | 3.84 µg/m³ |