Thời tiết tại Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
25.4°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Auki, Quần đảo Solomon vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
27.8°C
25.9°C
23.6°C
81%
6.8 kph
6.4 mm
3.0
06:02 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
25.5°C
23.0°C
84%
5.0 kph
10.1 mm
3.0
06:03 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
25.7°C
22.7°C
84%
7.9 kph
17.4 mm
4.0
06:03 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.2°C
25.3°C
23.0°C
87%
14.0 kph
25.4 mm
4.0
06:04 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.5°C
25.5°C
83%
6.8 kph
5.0 mm
9.0
06:04 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
26.2°C
24.9°C
84%
6.1 kph
7.5 mm
9.0
06:05 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Friday, January 02, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
6
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
7
24.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
13
28.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
14
27.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
15
26.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
17
26.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
26.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
26.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
25.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
3
25.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
25.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 84.84 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.04 µg/m³ |
| SO2: | 1.04 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.34 µg/m³ |
| PM10: | 4.34 µg/m³ |