Thời tiết tại Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
23.8°C
cảm giác như 26.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Auki, Quần đảo Solomon vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
25.6°C
24.7°C
23.3°C
88%
10.8 kph
17.7 mm
2.0
06:09 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
23.8°C
23.9°C
22.4°C
92%
16.9 kph
37.0 mm
0.0
06:09 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
24.2°C
24.1°C
22.8°C
92%
16.9 kph
42.0 mm
1.0
06:10 AM
06:44 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
24.6°C
24.3°C
22.7°C
92%
28.1 kph
42.2 mm
8.0
06:10 AM
06:44 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
23.6°C
24.1°C
22.8°C
93%
20.5 kph
17.2 mm
8.0
06:11 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
24.4°C
24.5°C
23.2°C
94%
20.9 kph
35.4 mm
8.0
06:11 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Thursday, January 15, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
8
25.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
9
25.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
10
25.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
11
26.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
12
26.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
13
25.0°
1.4 mm
↑
11.0 km/h
14
24.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
15
23.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
23.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
19
23.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
20
25.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
22
25.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
23
25.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
25.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
1
25.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
2
25.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
3
25.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
4
24.0°
2.1 mm
↑
12.0 km/h
5
24.0°
1.3 mm
↑
10.0 km/h
6
22.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
7
23.0°
1.7 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Auki, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.84 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.24 µg/m³ |
| SO2: | 1.04 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.24 µg/m³ |
| PM10: | 2.74 µg/m³ |