Thời tiết tại Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
28.9°C
cảm giác như 32.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lata, Quần đảo Solomon vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
28.0°C
27.2°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.1°C
27.4°C
77%
14.4 kph
4.5 mm
4.0
05:58 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
29.2°C
28.2°C
27.5°C
79%
17.6 kph
7.2 mm
4.0
05:58 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.2°C
27.5°C
78%
19.8 kph
1.2 mm
3.0
05:58 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.2°C
27.6°C
78%
17.6 kph
3.7 mm
9.0
05:58 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.2°C
27.4°C
78%
20.2 kph
1.4 mm
9.0
05:58 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.1°C
27.2°C
78%
20.2 kph
2.2 mm
9.0
05:58 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Monday, February 16, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
16.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
27.0°
↑
12.0 km/h
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
↑
10.0 km/h
6
27.0°
↑
11.0 km/h
7
28.0°
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
29.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
12
28.0°
1.4 mm
↑
14.0 km/h
13
29.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 88.68 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.28 µg/m³ |
| PM10: | 12.38 µg/m³ |