Thời tiết tại Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
28.8°C
cảm giác như 32.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lata, Quần đảo Solomon vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.0°C
27.1°C
77%
6.1 kph
1.2 mm
3.0
06:00 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
27.8°C
27.4°C
78%
6.8 kph
5.8 mm
2.0
06:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
27.9°C
27.0°C
75%
5.4 kph
1.0 mm
3.0
06:00 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
27.8°C
27.1°C
81%
26.6 kph
6.2 mm
3.0
06:00 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
28.3°C
27.4°C
79%
31.3 kph
0.7 mm
3.0
06:00 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
28.6°C
27.8°C
79%
21.6 kph
0.3 mm
7.0
06:00 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
28.5°C
27.5°C
79%
21.6 kph
1.2 mm
7.0
06:00 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
11
29.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
29.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
28.0°
↑
4.0 km/h
23
28.0°
↑
5.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
28.0°
↑
4.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
27.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
4
27.0°
↑
5.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
28.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
28.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 77.68 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.28 µg/m³ |
| PM10: | 2.88 µg/m³ |