Thời tiết tại Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
26.9°C
cảm giác như 29.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lata, Quần đảo Solomon vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.6°C
26.9°C
70%
12.2 kph
0.7 mm
3.0
05:38 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.6°C
27.0°C
71%
15.1 kph
1.1 mm
4.0
05:39 AM
06:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.8°C
27.1°C
74%
16.2 kph
0.5 mm
3.0
05:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.7°C
26.9°C
73%
15.1 kph
2.8 mm
3.0
05:40 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.0°C
27.0°C
74%
15.8 kph
0.3 mm
9.0
05:40 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.1°C
27.4°C
78%
16.6 kph
0.8 mm
9.0
05:41 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
↑
11.0 km/h
6
27.0°
↑
11.0 km/h
7
28.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
27.0°
↑
11.0 km/h
1
27.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lata, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.68 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.38 µg/m³ |
| PM10: | 9.68 µg/m³ |