Thời tiết tại Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
24.6°C
cảm giác như 26.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kirakira, Quần đảo Solomon vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.3°C
24.5°C
80%
10.8 kph
3.5 mm
3.0
05:55 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.7°C
24.8°C
76%
13.0 kph
0.7 mm
3.0
05:55 AM
06:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.9°C
27.0°C
25.9°C
80%
13.0 kph
15.2 mm
3.0
05:56 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
27.0°C
25.4°C
77%
8.3 kph
5.8 mm
4.0
05:56 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.9°C
25.2°C
79%
8.3 kph
0.9 mm
9.0
05:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.4°C
25.8°C
78%
9.7 kph
1.3 mm
9.0
05:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
4
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
14
28.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
27.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.69 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.69 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.09 µg/m³ |
| PM10: | 8.29 µg/m³ |