Thời tiết tại Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
26.5°C
cảm giác như 29.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kirakira, Quần đảo Solomon vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
27.2°C
26.0°C
80%
7.2 kph
7.3 mm
3.0
06:16 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
27.1°C
25.6°C
80%
9.7 kph
10.1 mm
3.0
06:16 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
27.0°C
26.1°C
82%
10.1 kph
10.0 mm
3.0
06:16 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
27.2°C
26.1°C
81%
16.6 kph
13.4 mm
3.0
06:16 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
27.3°C
26.2°C
78%
14.4 kph
0.6 mm
7.0
06:16 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.8°C
26.8°C
77%
13.3 kph
0.7 mm
7.0
06:16 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
8
27.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
14
28.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
15
28.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
19
27.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
26.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
1
26.0°
↑
1.0 km/h
2
26.0°
↑
2.0 km/h
3
26.0°
↑
3.0 km/h
4
26.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
5
26.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.69 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.99 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.79 µg/m³ |
| PM10: | 2.29 µg/m³ |