Thời tiết tại Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
26.0°C
cảm giác như 28.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kirakira, Quần đảo Solomon vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa vừa
26.6°C
26.1°C
25.8°C
84%
11.2 kph
5.6 mm
1.0
06:00 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.4°C
24.4°C
78%
10.8 kph
3.0 mm
3.0
06:00 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
27.1°C
25.9°C
80%
14.0 kph
18.4 mm
2.0
06:01 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
24.9°C
25.0°C
23.5°C
89%
18.0 kph
43.8 mm
1.0
06:01 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
26.0°C
25.3°C
24.3°C
88%
30.6 kph
18.0 mm
1.0
06:02 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
27.4°C
26.9°C
26.0°C
84%
25.9 kph
6.5 mm
9.0
06:02 AM
06:42 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
27.3°C
26.7°C
85%
26.6 kph
11.2 mm
9.0
06:03 AM
06:42 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Tuesday, January 13, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
26.0°
↑
2.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
1.0 mm
↑
11.0 km/h
23
27.0°
1.6 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kirakira, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.69 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.69 µg/m³ |
| SO2: | 0.79 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.29 µg/m³ |
| PM10: | 4.19 µg/m³ |