Thời tiết tại Tulagi, Quần đảo Solomon 🇸🇧
25.2°C
cảm giác như 27.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tulagi, Quần đảo Solomon vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tulagi, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
25.8°C
23.8°C
86%
12.2 kph
15.2 mm
3.0
06:23 AM
06:23 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
26.2°C
23.8°C
85%
11.2 kph
13.2 mm
3.0
06:23 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
25.6°C
24.6°C
91%
11.5 kph
19.2 mm
3.0
06:23 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
26.6°C
24.7°C
81%
11.5 kph
10.7 mm
3.0
06:23 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
26.0°C
24.1°C
82%
16.6 kph
10.3 mm
7.0
06:23 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.1°C
24.7°C
86%
15.1 kph
4.8 mm
7.0
06:23 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tulagi, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
28.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
2.0 mm
↑
11.0 km/h
14
28.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
21
25.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
22
25.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
5
24.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
6
24.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
7
25.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tulagi, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.45 µg/m³ |