Thời tiết tại Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧
26.0°C
cảm giác như 28.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Buala, Quần đảo Solomon vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.9°C
25.8°C
75%
20.5 kph
2.2 mm
3.0
06:12 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
29.6°C
27.8°C
26.2°C
77%
16.2 kph
20.5 mm
3.0
06:13 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
27.9°C
26.3°C
25.3°C
82%
17.3 kph
17.6 mm
2.0
06:13 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.7°C
26.3°C
24.1°C
81%
18.0 kph
23.0 mm
1.0
06:14 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
29.5°C
27.2°C
25.7°C
78%
14.4 kph
16.1 mm
9.0
06:14 AM
06:47 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
26.9°C
25.3°C
81%
18.0 kph
6.8 mm
9.0
06:14 AM
06:48 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Tuesday, January 13, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
2
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
27.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
4
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
28.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
28.0°
↑
7.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
27.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
27.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
1
27.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.79 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.89 µg/m³ |
| SO2: | 1.09 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.59 µg/m³ |
| PM10: | 4.09 µg/m³ |