Thời tiết tại Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧
27.7°C
cảm giác như 31.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Buala, Quần đảo Solomon vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.4°C
27.1°C
77%
16.9 kph
2.7 mm
3.0
06:23 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
27.4°C
27.1°C
76%
15.1 kph
5.4 mm
3.0
06:23 AM
06:17 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.4°C
76%
16.6 kph
0.5 mm
3.0
06:23 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
26.7°C
25.9°C
76%
9.7 kph
5.6 mm
3.0
06:23 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.5°C
25.7°C
75%
15.1 kph
3.0 mm
3.0
06:23 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.5°C
25.8°C
74%
10.8 kph
0.6 mm
7.0
06:23 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.2°C
25.4°C
74%
8.6 kph
1.0 mm
7.0
06:23 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23
28.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
7.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
11.0 km/h
7
27.0°
↑
12.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
28.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
19
27.0°
2.2 mm
↑
15.0 km/h
20
27.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
21
27.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
22
27.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buala, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.79 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.89 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.69 µg/m³ |
| PM10: | 3.49 µg/m³ |