Thời tiết tại Gizo, Quần đảo Solomon 🇸🇧
27.4°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Gizo, Quần đảo Solomon vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gizo, Quần đảo Solomon 🇸🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
28.9°C
28.2°C
27.3°C
74%
19.4 kph
7.6 mm
3.0
06:25 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
29.8°C
28.7°C
27.9°C
75%
27.4 kph
20.3 mm
3.0
06:26 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.1°C
27.3°C
25.3°C
79%
18.4 kph
24.4 mm
0.0
06:26 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
29.2°C
28.3°C
27.3°C
75%
24.5 kph
15.0 mm
2.0
06:27 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
28.7°C
28.2°C
74%
21.6 kph
5.1 mm
9.0
06:27 AM
07:00 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
28.3°C
28.0°C
78%
28.4 kph
11.3 mm
9.0
06:28 AM
07:00 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Gizo, Quần đảo Solomon 🇸🇧
Tuesday, January 13, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
2
27.0°
↑
15.0 km/h
3
28.0°
↑
13.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
16
29.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
17
29.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
18
28.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
19
28.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
20
28.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
21
28.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
22
29.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
23
29.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
28.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
1
28.0°
1.5 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gizo, Quần đảo Solomon 🇸🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |