Thời tiết tại Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Houaïlou, New Caledonia vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
23.8°C
21.7°C
72%
23.0 kph
0.3 mm
2.0
06:09 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.5°C
23.4°C
72%
24.1 kph
0.3 mm
2.0
06:09 AM
05:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
23.9°C
23.2°C
82%
18.4 kph
3.8 mm
1.0
06:10 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.7°C
22.9°C
73%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
25.9°C
24.0°C
22.4°C
65%
24.8 kph
0.1 mm
7.0
06:10 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
22.8°C
21.4°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨
Thursday, April 16, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
5
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
↑
15.0 km/h
13
25.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
24.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
16.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
24.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.79 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.09 µg/m³ |
| SO2: | 1.39 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.79 µg/m³ |
| PM10: | 7.79 µg/m³ |