Thời tiết tại Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨
24.6°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Houaïlou, New Caledonia vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
24.7°C
23.0°C
21.5°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
22.5°C
20.4°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
06:11 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
23.0°C
21.0°C
65%
23.4 kph
0.1 mm
9.0
06:11 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
23.9°C
22.4°C
72%
33.1 kph
2.5 mm
7.0
06:12 AM
05:39 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.0°C
23.2°C
21.9°C
85%
34.6 kph
97.2 mm
6.0
06:12 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa vừa
24.2°C
23.5°C
22.7°C
84%
34.6 kph
8.6 mm
6.0
06:12 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.6°C
23.6°C
79%
17.3 kph
0.9 mm
6.0
06:13 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨
Tuesday, April 21, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
14
25.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
19.0 km/h
16
24.0°
↑
21.0 km/h
17
24.0°
↑
21.0 km/h
18
23.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
15.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
13.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
22.0°
↑
12.0 km/h
21.0°
↑
12.0 km/h
1
21.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
12.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
20.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
↑
11.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
11.0 km/h
13
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Houaïlou, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.79 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.49 µg/m³ |
| SO2: | 1.09 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.19 µg/m³ |
| PM10: | 7.79 µg/m³ |