Thời tiết tại Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dumbéa, New Caledonia vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
23.6°C
21.3°C
70%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
06:07 AM
05:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.3°C
21.5°C
74%
13.3 kph
0.5 mm
1.0
06:08 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.0°C
22.8°C
75%
15.5 kph
2.1 mm
2.0
06:08 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
23.1°C
22.0°C
66%
18.4 kph
1.7 mm
2.0
06:08 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
U ám
24.2°C
22.2°C
21.3°C
62%
12.6 kph
0.1 mm
6.0
06:09 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
24.4°C
22.6°C
20.9°C
68%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨
Friday, April 17, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
1
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
22.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
15.0 km/h
9
24.0°
↑
17.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
17.0 km/h
12
26.0°
↑
20.0 km/h
13
26.0°
↑
23.0 km/h
14
26.0°
↑
26.0 km/h
15
26.0°
↑
26.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
25.0°
↑
23.0 km/h
18
24.0°
↑
19.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
23.0°
↑
16.0 km/h
21
23.0°
↑
16.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
22.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 64.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |