Thời tiết tại Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨
26.2°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dumbéa, New Caledonia vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.6°C
22.3°C
75%
28.1 kph
0.8 mm
3.0
05:51 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
28.5°C
25.9°C
23.7°C
79%
31.7 kph
11.5 mm
3.0
05:52 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
24.6°C
24.0°C
23.5°C
93%
23.0 kph
51.4 mm
3.0
05:52 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
27.2°C
25.3°C
23.9°C
84%
10.1 kph
9.8 mm
7.0
05:53 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
27.5°C
25.9°C
24.3°C
81%
7.9 kph
7.2 mm
7.0
05:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
24.4°C
23.8°C
88%
10.4 kph
4.5 mm
6.0
05:53 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨
Tuesday, March 03, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
9
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
18
26.0°
↑
26.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dumbéa, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |