Thời tiết tại Païta, New Caledonia 🇳🇨
25.3°C
cảm giác như 26.5°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Païta, New Caledonia vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Païta, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
22.7°C
21.4°C
60%
15.8 kph
0.9 mm
7.0
06:09 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
22.2°C
20.7°C
64%
15.1 kph
0.3 mm
9.0
06:09 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
22.2°C
20.0°C
63%
27.0 kph
0.0 mm
9.0
06:09 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
22.9°C
21.0°C
69%
27.0 kph
0.2 mm
7.0
06:10 AM
05:35 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.4°C
22.5°C
21.4°C
84%
31.3 kph
37.6 mm
6.0
06:10 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.6°C
22.0°C
83%
26.6 kph
3.6 mm
6.0
06:11 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
23.5°C
21.3°C
80%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Païta, New Caledonia 🇳🇨
Tuesday, April 21, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
14
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
23.0°
↑
11.0 km/h
17
23.0°
↑
11.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
11.0 km/h
12
24.0°
↑
13.0 km/h
13
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Païta, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |