Thời tiết tại Païta, New Caledonia 🇳🇨
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Païta, New Caledonia vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Païta, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
25.2°C
23.4°C
21.6°C
66%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
23.6°C
21.4°C
71%
28.1 kph
0.2 mm
2.0
06:07 AM
05:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
22.8°C
21.6°C
78%
13.7 kph
1.9 mm
1.0
06:08 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.7°C
22.5°C
78%
15.8 kph
2.5 mm
2.0
06:08 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
23.2°C
21.1°C
66%
19.4 kph
2.2 mm
6.0
06:08 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
22.0°C
20.5°C
61%
9.7 kph
0.1 mm
6.0
06:09 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Païta, New Caledonia 🇳🇨
Thursday, April 16, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
4
23.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
16.0 km/h
6
23.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
17.0 km/h
8
24.0°
↑
18.0 km/h
9
24.0°
↑
18.0 km/h
10
25.0°
↑
19.0 km/h
11
25.0°
↑
21.0 km/h
12
25.0°
↑
23.0 km/h
13
25.0°
↑
24.0 km/h
14
24.0°
↑
25.0 km/h
15
24.0°
↑
26.0 km/h
16
24.0°
↑
26.0 km/h
17
24.0°
↑
23.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
15.0 km/h
22
22.0°
↑
13.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Païta, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |