Thời tiết tại Nouméa, New Caledonia 🇳🇨
27.3°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nouméa, New Caledonia vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouméa, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
23.2°C
21.8°C
71%
27.0 kph
0.3 mm
2.0
06:07 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
23.4°C
21.2°C
73%
23.0 kph
0.1 mm
2.0
06:07 AM
05:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
23.6°C
21.5°C
74%
13.7 kph
0.3 mm
1.0
06:08 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
24.0°C
23.1°C
75%
17.6 kph
3.3 mm
2.0
06:08 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
22.9°C
21.8°C
62%
18.7 kph
1.0 mm
2.0
06:08 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
22.0°C
21.0°C
62%
7.2 kph
0.3 mm
6.0
06:09 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
21.9°C
20.7°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nouméa, New Caledonia 🇳🇨
Thursday, April 16, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
15
24.0°
↑
26.0 km/h
16
24.0°
↑
24.0 km/h
17
24.0°
↑
23.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
16.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
22.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
11.0 km/h
2
21.0°
↑
12.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
21.0°
↑
11.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
11.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
26.0°
↑
22.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouméa, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 66.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |