Thời tiết tại Koné, New Caledonia 🇳🇨
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Koné, New Caledonia vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koné, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
22.2°C
19.7°C
78%
11.2 kph
0.4 mm
2.0
06:12 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
21.7°C
19.1°C
83%
15.8 kph
0.6 mm
2.0
06:13 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
21.8°C
20.7°C
92%
10.4 kph
3.9 mm
1.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.9°C
19.5°C
81%
9.7 kph
0.2 mm
2.0
06:13 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
21.1°C
18.2°C
75%
9.4 kph
0.3 mm
6.0
06:14 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
22.4°C
19.8°C
17.7°C
73%
5.0 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Koné, New Caledonia 🇳🇨
Thursday, April 16, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
5
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
11.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koné, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.77 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.47 µg/m³ |
| SO2: | 3.57 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.47 µg/m³ |
| PM10: | 7.37 µg/m³ |