Thời tiết tại Koné, New Caledonia 🇳🇨
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Koné, New Caledonia vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koné, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.3°C
21.6°C
81%
22.0 kph
1.2 mm
3.0
05:59 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
25.4°C
23.3°C
22.3°C
90%
24.8 kph
9.5 mm
2.0
05:59 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
24.6°C
22.9°C
21.9°C
93%
22.3 kph
23.5 mm
1.0
06:00 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
26.5°C
23.8°C
22.3°C
88%
9.0 kph
9.4 mm
6.0
06:00 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
27.6°C
24.4°C
22.2°C
84%
5.8 kph
9.7 mm
6.0
06:00 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.6°C
22.8°C
85%
4.7 kph
4.5 mm
6.0
06:01 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Koné, New Caledonia 🇳🇨
Tuesday, March 03, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
6
22.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
23.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
23
22.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
22.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
1
22.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
2
22.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
3
22.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
4
23.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koné, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.77 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.47 µg/m³ |
| SO2: | 2.77 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.47 µg/m³ |
| PM10: | 5.77 µg/m³ |