Thời tiết tại Bourail, New Caledonia 🇳🇨
25.3°C
cảm giác như 27.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bourail, New Caledonia vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bourail, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.6°C
23.3°C
73%
20.9 kph
0.2 mm
2.0
06:09 AM
05:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
24.9°C
23.9°C
75%
16.2 kph
1.9 mm
2.0
06:10 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
27.6°C
24.7°C
23.0°C
70%
27.0 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.5°C
21.9°C
67%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
24.0°C
22.7°C
21.2°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
22.7°C
21.8°C
68%
10.4 kph
0.3 mm
6.0
06:11 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
23.4°C
22.0°C
71%
15.5 kph
0.1 mm
6.0
06:11 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bourail, New Caledonia 🇳🇨
Friday, April 17, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
17
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
15
26.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bourail, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.79 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.59 µg/m³ |
| SO2: | 1.39 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.29 µg/m³ |
| PM10: | 4.69 µg/m³ |