Thời tiết tại Poindimié, New Caledonia 🇳🇨
23.2°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Poindimié, New Caledonia vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Poindimié, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.8°C
21.6°C
73%
19.1 kph
0.2 mm
2.0
06:10 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
23.9°C
21.7°C
77%
23.0 kph
0.6 mm
2.0
06:11 AM
05:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
24.0°C
23.6°C
86%
16.9 kph
3.4 mm
1.0
06:11 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
27.5°C
24.0°C
21.5°C
75%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:11 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.1°C
20.6°C
72%
11.2 kph
0.1 mm
6.0
06:12 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
24.3°C
22.5°C
20.0°C
67%
9.4 kph
0.1 mm
7.0
06:12 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Poindimié, New Caledonia 🇳🇨
Thursday, April 16, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
16.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
26.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
15.0 km/h
3
22.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Poindimié, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |