Thời tiết tại Poindimié, New Caledonia 🇳🇨
25.6°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Poindimié, New Caledonia vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Poindimié, New Caledonia 🇳🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
25.7°C
22.7°C
20.3°C
62%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
22.1°C
18.2°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
9.0
06:12 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
25.0°C
22.6°C
19.7°C
67%
20.2 kph
0.1 mm
8.0
06:13 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
23.5°C
22.3°C
76%
31.7 kph
4.6 mm
3.0
06:13 AM
05:41 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.6°C
22.9°C
21.7°C
88%
32.8 kph
50.3 mm
3.0
06:13 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa vừa
24.2°C
23.2°C
22.4°C
87%
27.7 kph
11.8 mm
6.0
06:14 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.2°C
23.0°C
82%
12.6 kph
0.6 mm
6.0
06:14 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Poindimié, New Caledonia 🇳🇨
Tuesday, April 21, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
25.0°
↑
11.0 km/h
17
24.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
11.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
9.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
10.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
11.0 km/h
7
19.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Poindimié, New Caledonia 🇳🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 64.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |