Thời tiết tại Isangel, Vanuatu 🇻🇺
22.5°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Isangel, Vanuatu vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Isangel, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
23.6°C
22.3°C
68%
16.2 kph
0.8 mm
3.0
05:09 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.3°C
22.6°C
70%
22.0 kph
0.8 mm
4.0
05:09 AM
06:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.5°C
22.5°C
67%
25.6 kph
0.1 mm
4.0
05:10 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.7°C
22.8°C
71%
25.6 kph
0.5 mm
4.0
05:10 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.3°C
24.0°C
79%
20.5 kph
0.4 mm
9.0
05:11 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.9°C
23.9°C
79%
11.2 kph
1.0 mm
8.0
05:12 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Isangel, Vanuatu 🇻🇺
Friday, January 02, 2026
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
23
23.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Isangel, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.72 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.82 µg/m³ |
| SO2: | 39.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.82 µg/m³ |
| PM10: | 9.62 µg/m³ |