Thời tiết tại Isangel, Vanuatu 🇻🇺
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Isangel, Vanuatu vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Isangel, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
24.0°C
23.1°C
74%
13.3 kph
1.1 mm
2.0
05:52 AM
05:37 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
23.8°C
22.7°C
73%
11.9 kph
0.6 mm
2.0
05:52 AM
05:36 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
24.7°C
23.2°C
71%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
26.6°C
25.5°C
24.5°C
80%
20.2 kph
6.6 mm
2.0
05:53 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
25.7°C
24.8°C
78%
14.8 kph
14.2 mm
7.0
05:53 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.5°C
24.7°C
78%
10.1 kph
3.2 mm
7.0
05:53 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Isangel, Vanuatu 🇻🇺
Friday, April 10, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
4
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Isangel, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.72 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.92 µg/m³ |
| SO2: | 19.02 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.22 µg/m³ |
| PM10: | 10.62 µg/m³ |