Thời tiết tại Sola, Vanuatu 🇻🇺
28.3°C
cảm giác như 31.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sola, Vanuatu vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
27.4°C
27.1°C
26.9°C
69%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
05:14 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.3°C
26.9°C
74%
23.0 kph
1.4 mm
3.0
05:14 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
27.6°C
27.1°C
26.3°C
79%
24.8 kph
8.8 mm
3.0
05:15 AM
06:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
25.9°C
25.7°C
25.3°C
85%
26.6 kph
18.2 mm
1.0
05:15 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
27.4°C
26.8°C
26.2°C
82%
31.0 kph
26.1 mm
2.0
05:15 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
27.1°C
26.4°C
25.3°C
83%
22.3 kph
11.2 mm
9.0
05:16 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.6°C
24.8°C
81%
14.0 kph
3.8 mm
9.0
05:16 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
Tuesday, December 09, 2025
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
14.0 km/h
1
27.0°
↑
14.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
27.0°
↑
14.0 km/h
5
27.0°
↑
15.0 km/h
6
27.0°
↑
15.0 km/h
7
27.0°
↑
16.0 km/h
8
27.0°
↑
17.0 km/h
9
27.0°
↑
17.0 km/h
10
27.0°
↑
17.0 km/h
11
27.0°
↑
17.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
20.0 km/h
15
28.0°
↑
21.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
28.0°
↑
21.0 km/h
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sola, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.7 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 11.5 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.4 µg/m³ |
| PM10: | 11.1 µg/m³ |