Thời tiết tại Sola, Vanuatu 🇻🇺
26.9°C
cảm giác như 30.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sola, Vanuatu vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.2°C
26.9°C
86%
24.1 kph
0.8 mm
3.0
05:54 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
27.0°C
26.7°C
86%
25.9 kph
9.5 mm
3.0
05:54 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.2°C
26.8°C
84%
19.1 kph
4.4 mm
3.0
05:55 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.1°C
26.7°C
84%
22.0 kph
2.3 mm
3.0
05:55 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.0°C
26.4°C
81%
15.1 kph
0.2 mm
7.0
05:55 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
26.9°C
26.2°C
25.2°C
85%
25.2 kph
14.0 mm
7.0
05:55 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
2
27.0°
↑
24.0 km/h
3
27.0°
↑
23.0 km/h
4
27.0°
↑
22.0 km/h
5
27.0°
↑
22.0 km/h
6
27.0°
↑
22.0 km/h
7
27.0°
↑
20.0 km/h
8
27.0°
↑
20.0 km/h
9
27.0°
↑
19.0 km/h
10
27.0°
↑
19.0 km/h
11
27.0°
↑
20.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
27.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
16
27.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
27.0°
↑
20.0 km/h
22
27.0°
↑
20.0 km/h
23
27.0°
↑
21.0 km/h
27.0°
↑
23.0 km/h
1
27.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sola, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.7 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.0 µg/m³ |
| PM10: | 9.3 µg/m³ |