Thời tiết tại Sola, Vanuatu 🇻🇺
Thời tiết trực tiếp tại Sola, hiện tại 24°C với mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Sola nằm ở Vanuatu — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Vanuatu, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
24.2°C
cảm giác như 22.0°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Sola, Vanuatu Cập nhật lúc 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Thời tiết ở Sola hiện tại như thế nào?
Hiện tại Sola đang ấm 24°C, với mưa lả tả gần đó. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Bên ngoài cảm giác như khoảng 22°C. Giữ chặt mũ nhé: gió 33 km/h từ hướng west. Không khí đặc và ngột ngạt ở độ ẩm 81%.
Chất lượng không khí ở mức trung bình (chỉ số US EPA 2, PM2.5 17) — chấp nhận được với hầu hết mọi người. Tia UV rất cao ở mức 9 — nguy cơ cháy nắng đáng kể, vì vậy hãy che chắn và tìm bóng râm vào giữa trưa. Mặt trời mọc lúc 05:45 AM, lặn lúc 05:45 PM: 12 giờ 0 phút ánh sáng tại Sola.
Hôm nay có 62% khả năng mưa, với lượng mưa dự kiến khoảng 1 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 2°C so với mức cao trung bình tháng tháng 9 là 27°C.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 25°C và thấp nhất gần 24°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Sola là 28°C.
Kết luận: kem chống nắng, mũ và kính râm rất đáng dùng ở Sola hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Sola, Vanuatu 🇻🇺 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Sola, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 66.0 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.0 µg/m³ |
| SO2: | 0.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.1 µg/m³ |
| PM10: | 28.9 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Vanuatu 🇻🇺
Các thành phố khác cùng múi giờ với Sola
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Sola (Pacific/Efate) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.