Thời tiết tại Sola, Vanuatu 🇻🇺
26.4°C
cảm giác như 28.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sola, Vanuatu vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.8°C
26.4°C
68%
13.3 kph
2.1 mm
4.0
05:25 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.8°C
26.3°C
70%
14.0 kph
1.9 mm
3.0
05:25 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.2°C
27.0°C
66%
16.2 kph
0.9 mm
4.0
05:26 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
27.9°C
27.5°C
27.2°C
67%
19.4 kph
0.1 mm
4.0
05:27 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.2°C
26.9°C
72%
18.0 kph
3.1 mm
3.0
05:27 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.3°C
26.9°C
75%
15.5 kph
1.5 mm
9.0
05:28 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.8°C
27.2°C
73%
17.3 kph
1.9 mm
9.0
05:28 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22
26.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
26.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
5
26.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
13
27.0°
↑
11.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sola, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 65.7 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 26.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.4 µg/m³ |
| PM10: | 11.7 µg/m³ |