Thời tiết tại Sola, Vanuatu 🇻🇺
28.1°C
cảm giác như 32.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sola, Vanuatu vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
27.9°C
27.3°C
76%
15.1 kph
9.9 mm
3.0
05:56 AM
05:42 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.4°C
28.1°C
71%
15.5 kph
0.8 mm
3.0
05:56 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.6°C
28.1°C
70%
19.4 kph
0.2 mm
3.0
05:56 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
28.1°C
27.7°C
72%
17.6 kph
14.5 mm
3.0
05:56 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.7°C
71%
7.2 kph
0.5 mm
3.0
05:56 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
28.3°C
27.9°C
27.4°C
71%
7.9 kph
0.1 mm
8.0
05:56 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sola, Vanuatu 🇻🇺
Friday, April 17, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
11
28.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
12
28.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
28.0°
↑
13.0 km/h
4
28.0°
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
14.0 km/h
6
28.0°
↑
15.0 km/h
7
28.0°
↑
16.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sola, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.7 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.0 µg/m³ |
| SO2: | 1.7 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.0 µg/m³ |
| PM10: | 4.5 µg/m³ |