Thời tiết tại Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hog Harbour, Vanuatu vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.9°C
21.1°C
86%
5.4 kph
2.9 mm
2.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
24.5°C
20.4°C
85%
6.1 kph
6.8 mm
3.0
06:00 AM
05:45 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
24.4°C
20.3°C
86%
6.5 kph
9.2 mm
2.0
06:00 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.5°C
20.4°C
82%
7.2 kph
4.2 mm
3.0
06:01 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
24.3°C
20.2°C
84%
5.8 kph
11.5 mm
6.0
06:01 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.0°C
20.6°C
88%
5.0 kph
4.6 mm
6.0
06:01 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
5
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
29.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
14
27.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
15
27.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
16
27.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.75 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |