Thời tiết tại Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
27.3°C
cảm giác như 30.2°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Hog Harbour, Vanuatu vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 28. thg 11
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.8°C
19.9°C
83%
7.6 kph
1.5 mm
3.0
05:13 AM
06:09 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.7°C
19.4°C
80%
6.8 kph
0.7 mm
3.0
05:13 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa vừa
27.5°C
25.0°C
21.7°C
87%
7.2 kph
13.4 mm
3.0
05:13 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa vừa
27.7°C
24.7°C
22.7°C
89%
5.0 kph
12.8 mm
3.0
05:13 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.1°C
22.0°C
87%
5.8 kph
2.4 mm
2.0
05:13 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.6°C
21.3°C
82%
5.8 kph
0.2 mm
8.0
05:13 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.8°C
19.1°C
79%
7.2 kph
0.6 mm
8.0
05:14 AM
06:12 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
Friday, November 28, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.75 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |