Thời tiết tại Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hog Harbour, Vanuatu vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
21.1°C
17.8°C
77%
5.0 kph
2.2 mm
4.0
05:27 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
24.5°C
20.6°C
18.8°C
84%
4.7 kph
6.3 mm
3.0
05:27 AM
06:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.9°C
18.3°C
85%
5.8 kph
2.8 mm
3.0
05:28 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.7°C
19.0°C
83%
5.0 kph
1.3 mm
3.0
05:28 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.9°C
20.2°C
76%
5.0 kph
0.1 mm
8.0
05:29 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.7°C
19.0°C
74%
5.4 kph
0.1 mm
8.0
05:30 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺
Friday, January 02, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
2
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
16
22.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
17
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
18
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
20
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hog Harbour, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.75 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |