Thời tiết tại Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺
29.3°C
cảm giác như 34.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-Vila, Vanuatu vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.9°C
26.0°C
80%
27.0 kph
3.8 mm
11.0
05:54 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
27.0°C
26.0°C
80%
27.4 kph
5.1 mm
11.0
05:54 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
26.8°C
26.0°C
83%
31.3 kph
7.6 mm
11.0
05:54 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.1°C
26.5°C
82%
32.4 kph
1.1 mm
11.0
05:54 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.1°C
26.5°C
82%
33.1 kph
2.3 mm
7.0
05:54 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.2°C
26.4°C
81%
29.5 kph
0.5 mm
7.0
05:55 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
10
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
28.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
16
28.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
22
26.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
23
26.0°
0.9 mm
↑
26.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 64.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |