Thời tiết tại Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺
29.1°C
cảm giác như 33.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Port-Vila, Vanuatu vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.4°C
26.2°C
78%
18.0 kph
3.8 mm
3.0
05:41 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
27.6°C
26.2°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
27.8°C
26.5°C
75%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.9°C
26.3°C
78%
9.4 kph
1.4 mm
3.0
05:43 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.6°C
27.6°C
26.3°C
77%
7.6 kph
6.6 mm
9.0
05:43 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.2°C
25.6°C
77%
10.4 kph
2.2 mm
9.0
05:43 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.1°C
25.7°C
77%
7.9 kph
2.1 mm
9.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺
Monday, February 16, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
13
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
15.0 km/h
20
27.0°
↑
16.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
16.0 km/h
3
26.0°
↑
16.0 km/h
4
26.0°
↑
15.0 km/h
5
26.0°
↑
14.0 km/h
6
26.0°
↑
14.0 km/h
7
27.0°
↑
15.0 km/h
8
28.0°
↑
19.0 km/h
9
28.0°
↑
19.0 km/h
10
29.0°
↑
19.0 km/h
11
30.0°
↑
19.0 km/h
12
29.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Vila, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 77.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |